Cấu trúc và các dùng Afraid of trong tiếng anh

Afraid of trong tiếng anh

Tiếp nối chủ đề những cấu trúc thông dụng trong Tiếng anh. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm hiểu về cấu trúc afraid of để hiểu rõ về cách dùng của cấu trúc này nhé !

Afraid of trong tiếng anh

1. Afraid of là gì?

Afraid là một tính từ để diễn tả trạng thái sợ hãi, lo lắng của ai đó

Cấu trúc afraid of được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả nỗi sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó cụ thể. Đây là cách phổ biến để bày tỏ cảm xúc tiêu cực liên quan đến các vật thể, tình huống, con người, hoặc các hành động có thể gây ra nguy hiểm, đau đớn, hoặc bất an.

Cấu trúc afraid of được dùng để diễn tat nỗi sợ về điều gì đó

Ví dụ: I have  always been afraid of heights (Tôi luôn sợ độ cao)

2. Phân biệt afraid of với một số từ và cấu trúc khác

2.1 Phân biệt afraid với fear, scared

a) Afraid

  • Afraid là một tính từ
  • Cấu trúc: Afraid of sb/sth (sợ cái gì, ai đó)
  • Nghĩa: cảm giác sợ hãi
  • Vị trí: afraid trong câu thường đứng sau động từ và không đứng trước danh từ

Ví dụ: The path was icy, so we walked very carefully. We were afraid of falling (Con đường đã đóng băng, vì vậy chúng tôi đi rất cẩn thận. Chúng tôi sợ bị ngã)

b) Scared/ scare

  • Scare có thể là động từ hoặc cũng có thể là danh từ trong câu
  • Cấu trúc: Scare to do something (Sợ khi làm điều gì đó)
  • Nghĩa: từ scare khi là động từ mang nghĩa là sợ hãi, lo lắng còn khi là danh từ thì có nghĩa là sự sợ hãi, lo lắng
  • Vị trí: Scared có thể đứng sau động từ cũng có thể đứng trước danh từ khi là động từ

Ví dụ: I’m scared of telling her what really happened (Tôi sợ hãi khi nói với cô ấy những gì thực sự đã xảy ra)

She had a scared look on her face (Cô ấy có một vẻ mặt sợ hãi)

c) Fear

  • Từ fear vừa có thể là động từ mang nghĩa sợ hãi, lo lắng vừa có thể là danh từ mang nghĩa sự sợ hãi, sự lo lắng
  • Cấu trúc: For fear of sth/of doing sth hoặc for fear that
  • Nghĩa: trong trường hợp đề phòng cái gì đó xảy ra, e rằng, sợ rằng
  • Cấu trúc trên thường được dùng để diễn tả sự lo ngại một cách trang trọng trong khi giao tiếp

Ví dụ: Greta knows the city well, so there’s no fear of us getting lost (Greta biết rõ về thành phố, vì vậy không sợ chúng tôi bị lạc)

Lưu ý: chúng ta không dùng afraid đi với giới từ by như cấu trúc scared/ frightened by

2.2 Phân biệt afraid of với afraid to

Cấu trúc

  • To be afraid of sth/sb: diễn rả nỗi lo về điều gì sắp xảy ra
  • To be afraid to do sth: diễn tả sự lo sợ phải làm điều gì đó của người nói hay người được nhắc tới

Cách dùng

  • Chúng ta sử dụng afraid to V để diễn tả những việc mang ý chủ tâm, hành động sắp được thực hiện là một hành động có suy tính kỹ, lường trước được hậu quả của hành động đó nên họ sẽ không làm theo
  • Chúng ta sử dụng cấu trúc afraid of sth diễn tả những hành động không phải chủ tâm của người nói, dùng để nói về một sự việc xấu có thể xảy ra

Ví dụ: My sister is afraid of swimming (Chị gái tôi sợ bơi)

3. Cấu trúc afraid of và cách dùng

Cấu trúc: be afraid of đại từ/ Noun (sb/sth)/ doing sth

Nghĩa: dùng dể diễn tả nỗi lo về một điều gì đó sắp xảy ra

Ví dụ:  We should not be afraid of reforms but instead to design reform carefully and implement them effectively (Chúng ta không nên sợ cải cách mà thay vào đó phải thiết kế cải cách một cách cẩn thận và thực hiện chúng một cách hiệu quả)

Trong giao tiếp để báo một tin không tốt nhưng vẫn giữ sự trang trọng thì hay dùng cấu trúc sau:

I am afraid we/he/she…(= I regret to tell you that…): tôi sợ, lấy làm tiếc khi nói ra điều này

Ngoài ra cũng có thể dùng cấu trúc afraid that S V

Ví dụ: I’m afraid that we haven’t got any soda water left (Tôi e rằng chúng ta không còn nước soda)

3.1. “Afraid of” + Danh từ (Noun)

Cấu trúc: afraid of + noun

Ý nghĩa: Diễn tả nỗi sợ hãi hoặc lo lắng về một vật, tình huống hoặc người cụ thể.

Ví dụ: She is afraid of spiders.

⇒ Phân tích: “Spiders” là danh từ chỉ con nhện, mà cô ấy sợ. Đây là nỗi sợ về một loại sinh vật cụ thể.

3.2. “Afraid of” + Danh động từ (Gerund)

Cấu trúc: afraid of + gerund (verb-ing)

Ý nghĩa: Diễn tả nỗi sợ hãi hoặc lo lắng về một hành động hoặc tình huống có thể xảy ra.

Ví dụ: She is afraid of flying.

⇒ Phân tích: “Flying” là danh động từ, chỉ hành động bay mà cô ấy sợ. Đây là nỗi sợ về một hoạt động cụ thể.

3.3. “Afraid of” + Đại từ (Pronoun)

Cấu trúc: afraid of + pronoun

Ý nghĩa: Diễn tả nỗi sợ hãi hoặc lo lắng về một người cụ thể.

Ví dụ: She is afraid of him.

Phân tích: “Him” là đại từ chỉ người đàn ông mà cô ấy sợ. Đây là nỗi sợ về một cá nhân cụ thể.

3.4. “Afraid of” trong các câu phủ định và nghi vấn

Câu phủ định:subject + be + not + afraid of + noun/gerund/pronoun

Ví dụ: She is not afraid of spiders.

Phân tích: Cô ấy không sợ nhện. Câu phủ định này bác bỏ nỗi sợ hãi.

Câu nghi vấn: be + subject + afraid of + noun/gerund/pronoun?

Ví dụ: Is she afraid of spiders?

Phân tích: Cô ấy có sợ nhện không? Câu hỏi này tìm kiếm sự xác nhận về nỗi sợ.

3.5. Tình huống sử dụng “afraid of”

Sợ điều gì trong tương lai:

Ví dụ: I am afraid of what might happen next.

Phân tích: “What might happen next” là tình huống trong tương lai mà người nói lo lắng. Đây là nỗi sợ không cụ thể về các khả năng trong tương lai.

Sợ hành động của người khác:

Ví dụ: She is afraid of being judged.

Phân tích: “Being judged” là danh động từ chỉ hành động bị phán xét mà cô ấy lo sợ. Đây là nỗi sợ về sự đánh giá tiêu cực từ người khác.

Sợ những điều trừu tượng:

Ví dụ: He is afraid of change.

Phân tích: “Change” là một khái niệm trừu tượng mà anh ấy lo sợ. Đây là nỗi sợ về sự thay đổi trong cuộc sống hoặc công việc.

3.6. Một số cấu trúc liên quan khác

Afraid to + Verb: Diễn tả sự sợ hãi khi thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ: She is afraid to speak in public.

Phân tích: “To speak” là động từ nguyên mẫu, chỉ hành động nói trước công chúng mà cô ấy sợ thực hiện.

Afraid for + Noun/Pronoun: Diễn tả sự lo lắng hoặc sợ hãi về sự an toàn hoặc phúc lợi của ai đó.

Ví dụ: “I am afraid for her safety.”

Phân tích: “For her safety” là cụm từ chỉ sự an toàn của cô ấy mà người nói lo lắng.

4. Bài tập tự luyện

4.1 Đề bài

Bài Tập 1: Hoàn thành câu

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc “afraid of” và từ gợi ý trong ngoặc:

  1. She is ____________ (heights).
  2. He is ____________ (dogs).
  3. They are ____________ (losing their jobs).
  4. I am ____________ (public speaking).
  5. We are ____________ (dark).

Bài Tập 2: Chuyển đổi câu

Chuyển đổi các câu sau sang dạng phủ định và dạng nghi vấn:

  1. She is afraid of spiders.
    • Phủ định:
    • Nghi vấn:
  2. He is afraid of flying.
    • Phủ định:
    • Nghi vấn:
  3. They are afraid of the teacher.
    • Phủ định:
    • Nghi vấn:

Bài Tập 3: Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống với cấu trúc “afraid of” thích hợp:

  1. She avoids going to the park because she is ____________ being bitten by dogs.
  2. I didn’t go to the party because I was ____________ meeting new people.
  3. He doesn’t drive at night because he is ____________ getting lost.
  4. They refuse to go on the roller coaster because they are ____________ heights.
  5. She doesn’t swim in the ocean because she is ____________ sharks.

Bài Tập 4: Viết lại câu sử dụng “afraid of”

Viết lại các câu sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc “afraid of”:

  1. She fears spiders.
  2. He is scared of flying.
  3. They have a fear of losing their jobs.
  4. I am terrified of public speaking.
  5. We are frightened of the dark.

Bài Tập 5: Tạo câu hoàn chỉnh

Tạo các câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng cấu trúc “afraid of” với các từ gợi ý:

  1. (afraid/spiders) ________________________________________________________.
  2. (afraid/speaking in public) ______________________________________________.
  3. (afraid/losing their job) ________________________________________________.
  4. (afraid/being alone) ___________________________________________________.
  5. (afraid/swimming in deep water) _________________________________________.

4.2 Đáp Án

Bài Tập 1:

  1. She is afraid of heights.
  2. He is afraid of dogs.
  3. They are afraid of losing their jobs.
  4. I am afraid of public speaking.
  5. We are afraid of the dark.

Bài Tập 2: 1.

  • Phủ định: She is not afraid of spiders.
  • Nghi vấn: Is she afraid of spiders?
    • Phủ định: He is not afraid of flying.
    • Nghi vấn: Is he afraid of flying?
    • Phủ định: They are not afraid of the teacher.
    • Nghi vấn: Are they afraid of the teacher?

Bài Tập 3:

  1. afraid of
  2. afraid of
  3. afraid of
  4. afraid of
  5. afraid of

Bài Tập 4:

  1. She is afraid of spiders.
  2. He is afraid of flying.
  3. They are afraid of losing their jobs.
  4. I am afraid of public speaking.
  5. We are afraid of the dark.

Bài Tập 5:

  1. She is afraid of spiders.
  2. He is afraid of speaking in public.
  3. They are afraid of losing their job.
  4. She is afraid of being alone.
  5. He is afraid of swimming in deep water.

Trên đây là những chia sẻ về cấu trúc afraid of trong Tiếng anh. Hi vọng nó sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập. Chúc các bạn thành công !

Cấu trúc và các dùng Afraid of trong tiếng anh
Chuyển lên trên